lắm lắm

Học thuật
Thân thiện
lắm lắm

Cám ơn lắm lắm.

Định nghĩa
  1. Từ láy (Trạng từ, Tính từ):
    • Rất nhiều, vô cùng, cực kỳ: "Lắm lắm" một từ láy được tạo thành từ việc lặp lại từ "lắm", nhấn mạnh mức độ cao nhất của một tính chất, trạng thái hoặc số lượng. diễn tả ý nghĩa "rất nhiều" hoặc "ở mức tối đa".
dụ sử dụng
  • Làm trạng từ bổ nghĩa cho tính từ/động từ:

    • ấy tốt lắm lắm. ( ấy tốtcùng.)
    • Tôi nhớ nhà lắm lắm. (Tôi nhớ nhà cực kỳ.)
    • Cảm ơn bạn lắm lắm! (Cảm ơn bạn rất nhiều!)
  • Đứng cuối câu, bổ nghĩa cho cả mệnh đề:

    • Cái bánh này ngon lắm lắm. (Cái bánh này ngon tuyệt vời.)
    • Bộ phim đó hay lắm lắm. (Bộ phim đó hay không thể tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nhấn mạnh sự chân thành trong cảm xúc: Thường dùng trong khẩu ngữ để biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ, chân thật một cách tự nhiên.
    • Con yêu mẹ lắm lắm! (Con yêu mẹ nhiềukể!)
  • Dùng trong văn nói thân mật: Từ này mang sắc thái thân mật, gần gũi, ít dùng trong văn viết trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Lắm (phó từ): Rất, nhiều. ( dụ: , )
  • cùng (phó từ): Ở mức độ cao nhất, cực kỳ. ( dụ: )
  • Cực kỳ (phó từ): Ở mức độ tột cùng. ( dụ: )
  • Hết sức (phó từ): Dùng hết mức độ có thể. ( dụ: )
Từ đồng nghĩa
  • Rất nhiều: Biểu thị số lượng lớn hoặc mức độ cao.
  • cùng: Mức độ không thể hơn được.
  • Cực kỳ: Mức độ cao nhất.
  • Tuyệt vời: Rất tốt, rất hay (thường dùng cho nghĩa tích cực).
Lưu ý sử dụng
  • Vị trí: "Lắm lắm" luôn đứngcuối tính từ, động từ hoặc cuối câu bổ nghĩa.
  • Sắc thái: Mang tính chất khẩu ngữ, biểu cảm cao, thể hiện sự thân mật. Không dùng trong văn bản hành chính, học thuật trang trọng.
  • Không phải từ ghép: "Lắm lắm" một từ láy (lặp lại toàn bộ), không phải một cụm từ hay thành ngữ cố định khác.
lắm lắm

Cám ơn lắm lắm.

  1. Nh. Lắm: Cám ơn lắm lắm.

Từ chứa "lắm lắm"